Cà rá inox
14.500 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Vật liệu inox 304 hoặc 316 – chống ăn mòn vượt trội |
| ✔ Kết nối ren dễ tháo lắp – bảo trì không cần cắt ống |
| ✔ Kích cỡ đa dạng: 1/2" – 2" (DN15 đến DN50) |
| ✔ Dùng tốt trong nước sạch, hóa chất nhẹ, hơi nóng |
| ✔ Có thể sử dụng trong hệ thống áp lực trung bình |

Sản phẩm: Cà rá inox
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu Cà rá inox
Cà rá inox là tên gọi thông dụng trong ngành cơ khí, dân dụng và cấp thoát nước để chỉ loại rắc co inox, một loại khớp nối ren chuyên dùng để kết nối hai đầu ống hoặc thiết bị với nhau. Với ưu điểm tháo lắp dễ dàng, kín khít và tái sử dụng nhiều lần, cà rá inox ngày càng được ưa chuộng trong các hệ thống có yêu cầu cao về độ bền và độ sạch như thực phẩm, nước tinh khiết, hóa chất nhẹ.
Cà rá inox thường được sản xuất từ inox 304 hoặc inox 316, đảm bảo khả năng chịu ăn mòn cao, không bị rỉ sét trong môi trường ẩm ướt. Sản phẩm có dạng kết nối ren trong, ren ngoài hoặc kết hợp cả hai.

2. Bảng giá:
| Kích thước DN (mm) | Kích thước (inch) | Giá bán (Inox 201) | Giá bán (Inox 304) |
|---|---|---|---|
| DN6/8 | 1/8" | 16,200 | |
| DN10/6 | 1/4"×1/8" | 16,200 | |
| DN10/8 | 1/4"×1/4" | 12,600 | 18,000 |
| DN15/6 | 1/2"×1/8" | 21,600 | |
| DN15/8 | 1/2"×1/4" | 14,400 | 21,600 |
| DN15/10 | 1/2"×3/8" | 14,400 | 21,600 |
| DN20/8 | 3/4"×1/4" | 18,000 | 27,000 |
| DN20/10 | 3/4"×3/8" | 18,000 | 27,000 |
| DN20/15 | 3/4"×1/2" | 18,000 | 27,000 |
| DN25/8 | 1"×1/4" | 30,600 | 39,600 |
| DN25/10 | 1"×3/8" | 30,600 | 39,600 |
| DN25/15 | 1"×1/2" | 30,600 | 39,600 |
| DN25/20 | 1"×3/4" | 23,400 | 39,600 |
| DN32/15 | 11/4"×1/2" | 37,800 | 57,600 |
| DN32/20 | 11/4"×3/4" | 34,200 | 57,600 |
| DN32/25 | 11/4"×1" | 30,600 | 57,600 |
| DN40/15 | 11/2"×1/2" | 54,000 | 66,600 |
| DN40/20 | 11/2"×3/4" | 48,600 | 75,600 |
| DN40/25 | 11/2"×1" | 39,600 | 79,200 |
| DN40/32 | 11/2"×11/4" | 43,200 | 72,000 |
| DN50/15 | 2"×1/2" | 66,600 | 102,600 |
| DN50/20 | 2"×3/4" | 66,600 | 95,400 |
| DN50/25 | 2"×1" | 70,200 | 111,600 |
| DN50/32 | 2"×11/4" | 72,000 | 95,400 |
| DN50/40 | 2"×11/2" | 57,600 | 118,800 |
| DN65/25 | 21/2"×1" | 109,800 | 180,000 |
| DN65/32 | 21/2"×11/4" | 109,800 | 210,600 |
| DN65/40 | 21/2"×11/2" | 109,800 | 207,000 |
| DN65/50 | 21/2"×2" | 109,800 | 189,000 |
| DN80/25 | 3"×1" | 174,600 | 302,400 |
| DN80/32 | 3"×11/4" | 174,600 | 264,600 |
| DN80/40 | 3"×11/2" | 174,600 | 264,600 |
| DN80/50 | 3"×2" | 174,600 | 313,200 |
| DN80/65 | 3"×21/2" | 174,600 | 264,600 |
3. Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Cà rá inox (rắc co inox) |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 hoặc Inox 316 |
| Kết nối | Ren trong – ren ngoài / hai đầu ren trong |
| Áp lực làm việc | 10 bar (tùy độ dày và tiêu chuẩn) |
| Nhiệt độ sử dụng | -20°C đến 200°C |
| Kích thước phổ biến | DN15 – DN50 (1/2″ – 2″) |
| Chuẩn ren | BSPT, NPT (theo đặt hàng) |

4. Phân loại
1. Theo Vật liệu
Inox 201:
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, độ cứng tốt.
- Nhược điểm: Khả năng chống ăn mòn kém hơn 304/316, dễ gỉ sét trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
- Ứng dụng: Môi trường khô ráo, ít ăn mòn, nước sinh hoạt thông thường.
Inox 304:
- Ưu điểm: Chống ăn mòn rất tốt, chịu nhiệt, an toàn vệ sinh, phổ biến nhất.
- Nhược điểm: Giá cao hơn 201.
- Ứng dụng: Nước sạch, thực phẩm, hóa chất nhẹ, dược phẩm, đa dạng công nghiệp.
Inox 316:
- Ưu điểm: Chống ăn mòn vượt trội (đặc biệt clorua/nước biển), chịu nhiệt, áp lực cao.
- Nhược điểm: Giá thành cao nhất.
- Ứng dụng: Môi trường biển, hóa chất nặng, dược phẩm cao cấp.
2. Theo Kiểu ren
Ren Côn (Tapered Thread – NPT, BSPT):
- Đặc điểm: Ren thuôn dần, tự làm kín khi siết chặt.
- Ứng dụng: Phổ biến cho các kết nối đường ống kín.
Ren Thẳng (Parallel Thread – BSPP):
- Đặc điểm: Đường kính ren song song, cần vật liệu làm kín phụ trợ (băng tan, gioăng).
- Ứng dụng: Khi cần kết nối không quá chặt hoặc có thể tháo rời.
3. Theo Cấu hình kích thước (Cà rá giảm)
Cà rá giảm :
- Đặc điểm: Có một đầu ren ngoài và một đầu ren trong, với đường kính ren khác nhau (ví dụ: ren ngoài lớn hơn ren trong để giảm kích thước).
- Ứng dụng: Dùng để nối hai phụ kiện hoặc đường ống có kích thước ren không đồng nhất.

5. Ưu điểm
Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội
- Chống gỉ sét: Đây là ưu điểm nổi bật nhất của inox. Với hàm lượng crom cao, bề mặt inox tạo thành một lớp màng oxit thụ động mỏng, tự phục hồi, giúp chống lại sự ăn mòn từ nước, độ ẩm, và nhiều loại hóa chất.
- Chống oxy hóa: Inox không bị oxy hóa trong môi trường không khí hoặc nước, giữ được vẻ sáng bóng và độ bền theo thời gian.
- Chống ăn mòn hóa học: Đặc biệt với inox 304 và 316, chúng có khả năng chống lại sự ăn mòn từ axit, kiềm, muối và các dung dịch hóa chất khác, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng trong công nghiệp hóa chất.
Độ bền cơ học và tuổi thọ cao
- Chịu áp lực tốt: Inox có độ cứng và độ bền kéo cao, giúp cà rá inox chịu được áp suất lớn trong hệ thống đường ống mà không bị biến dạng hay rò rỉ.
- Chịu nhiệt độ cao và thấp: Inox có khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, từ môi trường đông lạnh đến nhiệt độ hơi nóng cao, mà không bị ảnh hưởng đến cấu trúc hay tính năng.
- Chống va đập và mài mòn: Bề mặt cứng và độ bền của inox giúp cà rá chống chịu tốt các tác động cơ học và mài mòn trong quá trình sử dụng.
- Tuổi thọ vượt trội: Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, cà rá inox có tuổi thọ sử dụng rất dài (thường từ 20-50 năm), giảm thiểu chi phí thay thế và bảo trì.
An toàn vệ sinh và thân thiện môi trường
- Không độc hại: Inox là vật liệu không phản ứng với các chất lỏng, không giải phóng kim loại nặng hay tạp chất, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các hệ thống dẫn nước uống, thực phẩm, dược phẩm.
- Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn bóng, không bám dính, giúp việc vệ sinh và khử trùng trở nên dễ dàng, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
- Thân thiện với môi trường: Inox là vật liệu có thể tái chế hoàn toàn, giúp giảm tác động đến môi trường.
Tính thẩm mỹ cao
- Bề mặt sáng bóng: Mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp, hiện đại và sạch sẽ cho hệ thống đường ống, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu cao về thẩm mỹ.
- Không bám cặn: Bề mặt trơn láng giúp ngăn ngừa sự tích tụ cặn bẩn, giữ cho hệ thống luôn sạch sẽ.
Khả năng thích ứng đa dạng
- Đa dạng chủng loại: Có nhiều mác inox khác nhau (201, 304, 316) và kích thước phong phú, cho phép lựa chọn phù hợp với mọi yêu cầu và môi trường ứng dụng cụ thể.
- Tương thích với nhiều hệ thống: Có thể dễ dàng tích hợp vào các hệ thống đường ống hiện có làm từ các vật liệu khác.
6. Ứng dụng
Cà rá inox (lơ thu inox) được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính an toàn vệ sinh. Các lĩnh vực chính bao gồm:
- Hệ thống cấp thoát nước: Được sử dụng trong hệ thống nước sạch, xử lý nước thải, và các nhà máy nước để đảm bảo chất lượng và độ bền.
- Công nghiệp thực phẩm & đồ uống: Quan trọng trong các nhà máy sản xuất, hệ thống đường ống dẫn sữa, bia, rượu, nước giải khát nhờ yêu cầu cao về vệ sinh an toàn.
- Ngành hóa chất & dược phẩm: Ứng dụng trong đường ống dẫn hóa chất, nhà máy dược phẩm, và phòng thí nghiệm do khả năng chống ăn mòn vượt trội và tiêu chuẩn vô trùng.
- Công nghiệp dầu khí & năng lượng: Dùng trong hệ thống đường ống dẫn dầu, khí, hơi, và nước làm mát, nơi đòi hỏi khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao.
- Công nghiệp đóng tàu & hàng hải: Thích hợp cho môi trường nước biển mặn và điều kiện khắc nghiệt trên tàu thủy và các công trình ngoài khơi.
- Hệ thống khí nén & thủy lực: Đảm bảo kết nối kín khít và chịu áp lực cao trong đường ống dẫn khí nén và các ứng dụng thủy lực.
- Xây dựng dân dụng & công nghiệp: Lắp đặt trong các hệ thống cấp thoát nước và điều hòa không khí của các công trình lớn.

7. Hướng dẫn lựa chọn cà rá inox phù hợp
Việc lựa chọn cà rá inox (lơ thu inox) đúng loại là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất, an toàn và tuổi thọ cho hệ thống đường ống của bạn. Dưới đây là các bước và yếu tố cần cân nhắc:
1. Xác định môi trường và loại lưu chất
Đây là yếu tố quan trọng nhất để chọn mác inox phù hợp:
Inox 201:
- Khi chọn: Khi ngân sách hạn chế và hệ thống không tiếp xúc với môi trường ăn mòn (ví dụ: nước sạch sinh hoạt trong nhà, khí nén khô, không khí thông thường).
- Tránh chọn: Môi trường hóa chất, nước biển, nước thải, môi trường ẩm ướt liên tục hoặc nhiệt độ quá cao/thấp.
Inox 304:
- Khi chọn: Cho đa số các ứng dụng phổ biến. Hệ thống nước sạch, thực phẩm, đồ uống, hóa chất nhẹ, dược phẩm thông thường, ứng dụng ngoài trời (nơi không có nồng độ muối cao).
- Tránh chọn: Môi trường nước biển, axit đậm đặc, hóa chất chứa clorua nồng độ cao (vì có thể bị rỗ hoặc ăn mòn kẽ hở).
Inox 316:
- Khi chọn: Dành cho các môi trường khắc nghiệt nhất. Nước biển, công nghiệp hóa chất nặng (đặc biệt hóa chất chứa clorua), dược phẩm yêu cầu tiêu chuẩn rất cao, các ứng dụng ngoài khơi.
- Lưu ý: Giá thành cao nhất, chỉ nên chọn khi thực sự cần thiết để tối ưu chi phí.
2. Xác định kích thước và kiểu kết nối
Kích thước ren:
- Xác định chính xác đường kính danh nghĩa (DN) hoặc hệ inch của cả hai đầu ống/phụ kiện bạn muốn nối.
- Ví dụ: Nếu bạn muốn nối ống 1 inch với ống 1/2 inch, bạn cần cà rá giảm 1″×1/2″ (hoặc DN25/15).
Kiểu ren:
Kiểm tra tiêu chuẩn ren của ống và phụ kiện hiện có (NPT, BSPT, BSPP). Đảm bảo cà rá inox bạn chọn có kiểu ren tương thích để tránh rò rỉ và hỏng hóc.
- NPT/BSPT (Ren côn): Thường không cần thêm vật liệu làm kín nếu siết đúng lực, tạo kết nối rất chắc chắn.
- BSPP (Ren thẳng): Cần dùng thêm băng tan, keo dán ren hoặc gioăng đệm để đảm bảo độ kín.
3. Đánh giá áp suất và nhiệt độ làm việc
- Áp suất: Tham khảo thông số “Class” (ví dụ: Class 150 LBS, Class 3000 LBS) để chọn cà rá có khả năng chịu áp suất phù hợp với hệ thống của bạn. Việc chọn áp suất thấp hơn yêu cầu có thể gây vỡ hoặc rò rỉ.
- Nhiệt độ: Đảm bảo cà rá có thể chịu được nhiệt độ tối đa và tối thiểu của lưu chất trong hệ thống. Inox nhìn chung chịu nhiệt rất tốt, nhưng các mác khác nhau có giới hạn khác nhau.
4. Xem xét tiêu chuẩn và chứng nhận
- Tiêu chuẩn chất lượng: Ưu tiên các sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, ISO, ANSI.
- Chứng nhận vệ sinh an toàn: Đặc biệt quan trọng cho ngành thực phẩm, dược phẩm. Đảm bảo cà rá có các chứng nhận liên quan để đáp ứng yêu cầu kiểm định.
5. Đánh giá chi phí và nhà cung cấp
- Cân bằng chi phí và chất lượng: Mặc dù inox có giá cao hơn các vật liệu khác, nhưng tuổi thọ và độ bền của nó thường bù đắp lại chi phí ban đầu. Đừng chỉ chọn loại rẻ nhất mà bỏ qua các yếu tố kỹ thuật.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Mua sản phẩm từ các nhà cung cấp có kinh nghiệm, đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng vật liệu, kích thước chính xác và dịch vụ hỗ trợ tốt.
- Kiểm tra nguồn gốc: Đối với các dự án lớn, nên yêu cầu chứng chỉ vật liệu (CO/CQ) để xác minh nguồn gốc và chất lượng inox.
8. Mua hàng – Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ chuyên cung cấp cà rá inox (rắc co inox) đầy đủ kích cỡ và chuẩn ren. Hàng luôn có sẵn tại kho Hà Nội và TP. HCM, giao hàng nhanh toàn quốc.
📍 Chi nhánh Hà Nội: Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì
📍 Chi nhánh TP. HCM: Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Quận 12
📞 Hotline: 0963 83 87 95 – 0983 95 83 87
🌐 Website: ongphukien.vn
Sản phẩm liên quan
Lơ thu inox
Lơ thu inox
Lơ thu inox
Lơ thu inox
Lơ thu inox


